Từ: trứng non có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trứng non:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trứngnon

Dịch trứng non sang tiếng Trung hiện đại:

软卵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: trứng

trứng𠨡:trứng gà
trứng𫧾:trứng gà
trứng𱑛: 
trứng𫫷:trứng gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: non

non:non nớt
non𡽫:núi non
non𧀒:núi non
trứng non tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trứng non Tìm thêm nội dung cho: trứng non