Chữ 肨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肨, chiết tự chữ BÀN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肨:

肨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 肨

肨

Chiết tự chữ 肨

Chiết tự chữ bàn bao gồm chữ 肉 丰 hoặc 月 丰 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 肨 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 丰
  • 肉 nhục, nậu
  • 丰 phong
  • 2. 肨 cấu thành từ 2 chữ: 月, 丰
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 丰 phong
  • []

    U+80A8, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pang4;
    Việt bính: pong3;

    肨

    Nghĩa Trung Việt của từ 肨


    bàn (gdhn)

    Chữ gần giống với 肨:

    䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

    Dị thể chữ 肨

    胮,

    Chữ gần giống 肨

    腅, 豚, 胵, 胶, 胸, 胹, 胺, 胻, 胼, 玤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肨 Tự hình chữ 肨 Tự hình chữ 肨 Tự hình chữ 肨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 肨

    bàn肨:Bàn hồ hồ; Bàn đại hải (sterculia scaphigera)
    肨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肨 Tìm thêm nội dung cho: 肨