Từ: trắng loà có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trắng loà:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trắngloà

Dịch trắng loà sang tiếng Trung hiện đại:

白花花 《形容白得耀眼。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: trắng

trắng𱑛:trắng (cái trứng)
trắng:trắng răng; nói trắng ra
trắng󰺔:trắng răng; nói trắng ra
trắng𤽸:trắng trẻo
trắng󰎕:trắng răng; nói trắng ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: loà

loà𫤡:sáng loà
loà𤍶:sáng loà
loà𥅦:loà mắt
loà𥉹: 
loà:sáng loà
loà𩇍:trăng loà
trắng loà tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trắng loà Tìm thêm nội dung cho: trắng loà