Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trốn thuế có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trốn thuế:
Dịch trốn thuế sang tiếng Trung hiện đại:
漏税 《(纳税者)由于疏忽大意或者不了解税收法令而没有缴纳应缴的税款, 通常指有意违反税收法令逃避应该缴纳的税款。》逃税 《逃避纳税。》
偷税 《有意不缴纳或少缴纳应该缴纳的税款。》
走漏 《走私漏税。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: trốn
| trốn | 准: | trốn thoát |
| trốn | 坉: | trốn thoát |
| trốn | 準: | trốn thoát |
| trốn | : | trốn tránh |
| trốn | 迍: | trốn tránh |
| trốn | 遁: | trốn tránh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thuế
| thuế | 𠾔: | thuế má |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: trốn thuế Tìm thêm nội dung cho: trốn thuế
