Từ: vôn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ vôn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vôn

Dịch vôn sang tiếng Trung hiện đại:

伏特 《电压单位, 1安培的电流通过电阻为1欧姆的导线时, 导线两端的电压是1伏特。这个单位名称是为纪念意大利物理学家伏特(Conte Alessandro Volta, 也译作伏打)而定的。简称伏。》
vôn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vôn Tìm thêm nội dung cho: vôn