Cao su chống va đập cửa

Từ: vẩn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vẩn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vẩn

Dịch vẩn sang tiếng Trung hiện đại:

混浊 《(水、空气等)含有杂质, 不清洁, 不新鲜。》
胡乱; 茫然 《完全不知道的样子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vẩn

vẩn:vẩn đục
vẩn:vẩn vơ
vẩn:vẩn vơ
vẩn:vẩn đục
vẩn:vẩn đục
vẩn𣼶:vẩn đục
vẩn𪷡:vẩn trí
vẩn:vẩn đục
vẩn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vẩn Tìm thêm nội dung cho: vẩn