Chữ 𡅧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡅧, chiết tự chữ CÂM, GẶM, NĂN, NẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡅧:

𡅧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡅧

𡅧

Chiết tự chữ 𡅧

[]

U+021167, tổng 22 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡅧

Nghĩa Trung Việt của từ 𡅧



gặm, như "chuột gặm; gặm nhấm" (vhn)
câm, như "câm điếc" (btcn)
năn, như "ăn năn" (gdhn)
nằn, như "nằn nì" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡅧:

, , , , 𡅠, 𡅧, 𡅨, 𡅩, 𡅪, 𡅫, 𡅬, 𡅯,

Dị thể chữ 𡅧

𭉼,

Chữ gần giống 𡅧

Tự hình:

Tự hình chữ 𡅧 Tự hình chữ 𡅧 Tự hình chữ 𡅧 Tự hình chữ 𡅧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡅧

câm𡅧:câm điếc
gặm𡅧:chuột gặm; gặm nhấm
nàn𡅧: 
năn𡅧:ăn năn
nằn𡅧:nằn nì
𡅧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡅧 Tìm thêm nội dung cho: 𡅧