Chữ 茶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 茶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 茶

[]

U+F9FE, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 茶


Chữ gần giống với 茶:

, , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 茶

Tự hình:

Tự hình chữ 茶 Tự hình chữ 茶 Tự hình chữ 茶 Tự hình chữ 茶

茶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶 Tìm thêm nội dung cho: 茶