Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玳瑁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàimào] con đồi mồi; đồi mồi。爬行动物,形状像龟,甲壳黄褐色,有黑斑,很光润,可以做装饰品。产在热带和亚热带海中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玳
| đại | 玳: | đại mạo (đồi mồi) |
| đồi | 玳: | đồi mồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑁
| mao | 瑁: | mũ mao (ngọc mạo) |
| mùi | 瑁: | chín muồi, mùi mẫn |
| mạo | 瑁: | đại mạo (con đồi mồi) |
| mồi | 瑁: | đồi mồi |
Gới ý 15 câu đối có chữ 玳瑁:
San hô song lý càn khôn đại,Đại mội diên tiền nhật nguyệt trường
Trước cửa san hô trời đất lớn,Trên yến đồi mồi tháng ngày dài

Tìm hình ảnh cho: 玳瑁 Tìm thêm nội dung cho: 玳瑁
