Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 刎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刎, chiết tự chữ VẨN, VẪN, VẲNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刎:
刎
Pinyin: wen3;
Việt bính: man5;
刎 vẫn
Nghĩa Trung Việt của từ 刎
(Động) Đâm cổ.◎Như: tự vẫn 自刎 tự lấy dao đâm vào cổ.
◇Sử Kí 史記: Nãi tự vẫn nhi tử 乃自刎而死 (Hạng Vũ bổn kỉ 項羽本紀) (Hạng Vương) bèn tự đâm cổ chết.
vẫn, như "tự vẫn" (vhn)
vẳng, như "văng vẳng" (btcn)
vẩn, như "vẩn đục" (btcn)
Nghĩa của 刎 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěn]Bộ: 刀 (刂,刁) - Đao
Số nét: 6
Hán Việt: VẪN
cắt cổ; cắt cổ tự sát (dùng dao)。 用刀割脖子。
Số nét: 6
Hán Việt: VẪN
cắt cổ; cắt cổ tự sát (dùng dao)。 用刀割脖子。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刎
| vẩn | 刎: | vẩn đục |
| vẫn | 刎: | tự vẫn |
| vẳng | 刎: | văng vẳng |

Tìm hình ảnh cho: 刎 Tìm thêm nội dung cho: 刎
