Từ: vỏ ga có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vỏ ga:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vỏga

Dịch vỏ ga sang tiếng Trung hiện đại:

钢瓶 《贮存高压氧、煤气、石油液化气等的钢制瓶。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vỏ

vỏ𤿍:vỏ bào, vỏ chai
vỏ𤿭:vỏ cây
vỏ𧁵:vỏ cây, vỏ bào
vỏ:vỏ cây
vỏ ga tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vỏ ga Tìm thêm nội dung cho: vỏ ga