Từ: 三七 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 三七:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 三七 trong tiếng Trung hiện đại:

[sānqī] tam thất; củ tam thất。多年生草本植物,根肉质,圆锥形,掌状复叶,花淡绿色,果实扁球形。块根有止血作用。也叫田七。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 七

thất:thất (số 7)
三七 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 三七 Tìm thêm nội dung cho: 三七