Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西域 trong tiếng Trung hiện đại:
[Xīyù] Tây Vực (thời Hán, chỉ các vùng phía tây Ngọc Môn Quan, bao gồm vùng Tân Cương và Tiểu Á)。 汉时指现在玉门关以西的新疆和中亚细亚等地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 域
| bực | 域: | tuyệt bực |
| vác | 域: | vác lên |
| vặc | 域: | vằng vặc |
| vức | 域: | vuông vức |
| vực | 域: | vực sâu, lãnh vực |

Tìm hình ảnh cho: 西域 Tìm thêm nội dung cho: 西域
