Cao su chống va đập cửa
Từ: xe đẩy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xe đẩy:
Dịch xe đẩy sang tiếng Trung hiện đại:
轮椅 《装有轮子的椅子, 通常供行走困难的人使用。》手车; 手推车; 小车; 小车儿 《用人力推动的小车, 用来装运物品。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: xe
| xe | 𦀺: | xe chỉ |
| xe | 車: | xe cộ, xe đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đẩy
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 𢩽: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 掋: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 𢱜: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẩy | 𲅪: |

Tìm hình ảnh cho: xe đẩy Tìm thêm nội dung cho: xe đẩy
