Chữ 酪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 酪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 酪:

酪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 酪

酪

Chiết tự chữ 酪

[]

U+F919, tổng 13 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

酪

Nghĩa Trung Việt của từ 酪


Chữ gần giống với 酪:

䣴, 䣵, 䣶, 䣷, 䣸, 䣹, 酧, 酩, 酪, 酬, 酮, 酯, 酰, 酱, 酪, 𨠲, 𨠳, 𨠴, 𨠵,

Chữ gần giống 酪

Tự hình:

Tự hình chữ 酪 Tự hình chữ 酪 Tự hình chữ 酪 Tự hình chữ 酪

酪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酪 Tìm thêm nội dung cho: 酪