Cao su chống va đập cửa

Chữ 唒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唒, chiết tự chữ DẤU, DẨU, DẪU, ĐAU, ĐÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唒:

唒 dẫu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唒

Chiết tự chữ dấu, dẩu, dẫu, đau, đáu bao gồm chữ 口 酉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唒 cấu thành từ 2 chữ: 口, 酉
  • khẩu
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • dẫu [dẫu]

    U+5512, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiu2;
    Việt bính: ;

    dẫu

    Nghĩa Trung Việt của từ 唒

    (Danh) Ngày xưa chữ dùng cho tên người.

    dẫu, như "dẫu rằng, dẫu sao" (vhn)
    dấu, như "yêu dấu" (btcn)
    dẩu, như "dẩu môi" (gdhn)
    đau, như "đau đáu" (gdhn)
    đáu, như "đau đáu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 唒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 唒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唒 Tự hình chữ 唒 Tự hình chữ 唒 Tự hình chữ 唒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唒

    dấu:yêu dấu
    dẩu:dẩu môi
    dẫu:dẫu rằng, dẫu sao
    đau:đau đáu
    đáu:đau đáu
    唒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唒 Tìm thêm nội dung cho: 唒