Từ: 宫闱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宫闱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宫闱 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngwéi] cung đình; cung điện。宫廷1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫

cung:cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闱

vi:vi mặc (trích bài), vi (cửa hông)
宫闱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宫闱 Tìm thêm nội dung cho: 宫闱