Chữ 㢄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㢄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㢄:

㢄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㢄

㢄

Chiết tự chữ 㢄

[]

U+3884, tổng 10 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dou4;
Việt bính: cim1 daau6;

㢄

Nghĩa Trung Việt của từ 㢄


Chữ gần giống với 㢄:

㢃, 㢄, 㢅, 㢆, 座, 庫, 庬, 𢈱,

Chữ gần giống 㢄

Tự hình:

Tự hình chữ 㢄 Tự hình chữ 㢄 Tự hình chữ 㢄 Tự hình chữ 㢄

㢄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㢄 Tìm thêm nội dung cho: 㢄