Chữ 㥴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥴:

㥴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥴

㥴

Chiết tự chữ 㥴

[]

U+3974, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: zi4;

㥴

Nghĩa Trung Việt của từ 㥴


Chữ gần giống với 㥴:

㥬, 㥭, 㥮, 㥰, 㥱, 㥳, 㥴, 㥵, 㥺, 愩, 愪, 愫, 愮, 愯, 愰, 愴, 愷, 愼, 愽, 愾, 慃, 慄, 慆, 慈, 慉, 慊, 慍, 慎, 慑, 慄, 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 㥴

Tự hình:

Tự hình chữ 㥴 Tự hình chữ 㥴 Tự hình chữ 㥴 Tự hình chữ 㥴

㥴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥴 Tìm thêm nội dung cho: 㥴