Chữ 𨦀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨦀, chiết tự chữ KÉO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨦀:

𨦀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨦀

𨦀

Chiết tự chữ 𨦀

[]

U+028980, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨦀

Nghĩa Trung Việt của từ 𨦀


kéo, như "cái kéo" (vhn)

Chữ gần giống với 𨦀:

䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

Chữ gần giống 𨦀

Tự hình:

Tự hình chữ 𨦀 Tự hình chữ 𨦀 Tự hình chữ 𨦀 Tự hình chữ 𨦀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨦀

kéo𨦀:cái kéo
𨦀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨦀 Tìm thêm nội dung cho: 𨦀