Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出汗 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūhàn] ra mồ hôi; đổ mồ hôi。分泌并流出汗液。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |

Tìm hình ảnh cho: 出汗 Tìm thêm nội dung cho: 出汗
