Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: một khối có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ một khối:
Dịch một khối sang tiếng Trung hiện đại:
一体 《关系密切, 如同一个整体。》Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: khối
| khối | 块: | khối đá; một khối |
| khối | 塊: | khối đá; một khối |

Tìm hình ảnh cho: một khối Tìm thêm nội dung cho: một khối
