Từ: một khối có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ một khối:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mộtkhối

Dịch một khối sang tiếng Trung hiện đại:

一体 《关系密切, 如同一个整体。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: một

một𠬠:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 
một:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: khối

khối:khối đá; một khối
khối:khối đá; một khối
một khối tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: một khối Tìm thêm nội dung cho: một khối