Chữ 敧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 敧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 敧:

敧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 敧

敧

Chiết tự chữ 敧

敧 cấu thành từ 2 chữ: 奇, 攴
  • 奇 cơ, cả, kì, kỳ
  • 攴 phộc
  • []

    U+6567, tổng 12 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: gei1;

    敧

    Nghĩa Trung Việt của từ 敧


    Nghĩa của 敧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qī]Bộ: 攴 (攵) - Phộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: KHI
    nghiêng; xéo; lệch。倾斜;歪。
    敧侧。
    nghiêng lệch.
    Từ ghép:
    敧侧

    Chữ gần giống với 敧:

    㪏, 㪐, 㪑, 㪒, 㪓, 㪔, 㪕, 㪖, 㪗, 㪘, 㪙, 㪚, 敜, 敞, 敠, 敡, 散, 敦, 敧, 敨, 敩, 敪, 𢽴, 𢽼,

    Chữ gần giống 敧

    錡, 綺, 躸, 軙, 寄, 寇, 畸, 欹, 輢, 觭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 敧 Tự hình chữ 敧 Tự hình chữ 敧 Tự hình chữ 敧

    敧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 敧 Tìm thêm nội dung cho: 敧