Chữ 敧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 敧, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 敧:
敧
Pinyin: ji1;
Việt bính: gei1;
敧
Nghĩa Trung Việt của từ 敧
Nghĩa của 敧 trong tiếng Trung hiện đại:
[qī]Bộ: 攴 (攵) - Phộc
Số nét: 12
Hán Việt: KHI
nghiêng; xéo; lệch。倾斜;歪。
敧侧。
nghiêng lệch.
Từ ghép:
敧侧
Số nét: 12
Hán Việt: KHI
nghiêng; xéo; lệch。倾斜;歪。
敧侧。
nghiêng lệch.
Từ ghép:
敧侧
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 敧 Tìm thêm nội dung cho: 敧
