Cao su chống va đập cửa

Chữ 敠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 敠, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 敠

敠 cấu thành từ 2 chữ: 叕, 攴
  • chuyết
  • phộc
  • []

    U+6560, tổng 12 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 敠


    Nghĩa của 敠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [duō]Bộ: 攴- Phộc
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。敁敠。
    [què]
    đoạn tuyệt; cắt đứt。断绝。

    Chữ gần giống với 敠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢽴, 𢽼,

    Dị thể chữ 敠

    ,

    Chữ gần giống 敠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 敠 Tự hình chữ 敠 Tự hình chữ 敠 Tự hình chữ 敠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 敠

    chuyết: 
    敠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 敠 Tìm thêm nội dung cho: 敠