Dưới đây là các chữ có bộ Phộc [攴, 攵]:

Phộc [Phộc]

U+6534, tổng 4 nét, bộ Phộc (攵)
Phiên âm: pū; Nghĩa: Đánh khẽ

Tìm thấy 127 chữ có bộ Phộc [攴]

攴phộc [4], 攵 [4], 收thu, thú [6], 攷khảo [6], 㩿 [7], 㪀 [7], 攸du [7], 改cải [7], 攻công [7], 㪁 [8], 㪂 [8], 攽bân [8], 放phóng, phỏng [8], 𢼂 [8], 㪃 [9], 㪄 [9], 㪅 [9], 㪆 [9], 政chánh, chính [9], 敁điêm [9], 敂khấu [9], 敃 [9], 敄 [9], 故cố [9], 㪇 [10], 㪈 [10], 㪉 [10], 效hiệu [10], 敉mị [10], 敋 [10], 敌địch [10], 敖ngao, ngạo [10], 㪊 [11], 㪋 [11], 㪌 [11], 㪍 [11], 㪎 [11], 啟khải [11], 敍 [11], 敎giáo, giao [11], 敏mẫn [11], 救cứu [11], 敓 [11], 敔ngữ [11], 敕sắc [11], 敗bại [11], 敘tự [11], 教giáo, giao [11], 敚 [11], 敛liễm, liệm [11], 敝tệ [11], 敢cảm [11], 𢽙 [11], 㪏 [12], 㪐 [12], 㪑 [12], 㪒 [12], 㪓 [12], 㪔 [12], 㪕 [12], 㪖 [12], 㪗 [12], 㪘 [12], 㪙 [12], 㪚 [12], 敜 [12], 敞xưởng [12], 敠 [12], 敡 [12], 散tán, tản [12], 敦đôn, độn, đôi, đối [12], 敧 [12], 敨đẩu [12], 敩hiệu, giáo [12], 敪xuyết [12], 敬kính [12], 𢽴 [12], 𢽼 [12], 㪛 [13], 㪜 [13], 㪝 [13], 㪞 [13], 㪟 [13], 敫 [13], 敭dương [13], 敯 [13], 数sổ, số, sác, xúc [13], 𢾖 [13], 㪠 [14], 㪡 [14], 㪢 [14], 㪣 [14], 敲xao [14], 敳 [14], 㪤 [15], 㪥 [15], 㪦 [15], 敵địch [15], 敷phu [15], 數sổ, số, sác, xúc [15], 敹 [15], 敺khu [15], 敻quýnh, huyến [15], 數 [15], 㪧 [16], 㪨 [16], 㪩 [16], 㪪 [16], 整chỉnh [16], 敽 [16], 敾 [16], 敿 [16], 𢿼 [16], 斁dịch, đố [17], 斂liễm, liệm [17], 斃tễ [17], 㪫 [18], 㪬 [18], 贁 [18], 𣀒 [18], 斄li [19], 𣀟 [19], 㪭 [20], 斅 [20], 斆giáo, hiệu [20], 㪮 [21], 𣁀 [29],

Các bộ thủ 4 nét

心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛),