Chữ 㹁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㹁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㹁:

㹁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㹁

㹁

Chiết tự chữ 㹁

[]

U+3E41, tổng 12 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: liang2;
Việt bính: loeng4;

㹁

Nghĩa Trung Việt của từ 㹁


Chữ gần giống với 㹁:

㹁, 㹂, 㹃, 犀, 犂, 犄, 犆, 犇, 犉, 犊, 𤙴, 𤚆, 𤚇,

Chữ gần giống 㹁

Tự hình:

Tự hình chữ 㹁 Tự hình chữ 㹁 Tự hình chữ 㹁 Tự hình chữ 㹁

㹁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㹁 Tìm thêm nội dung cho: 㹁