Cao su chống va đập cửa

Chữ 桫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桫, chiết tự chữ SA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 桫:

桫 sa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 桫

Chiết tự chữ sa bao gồm chữ 木 沙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

桫 cấu thành từ 2 chữ: 木, 沙
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • nhểu, sa, sà, sá, xoà
  • sa [sa]

    U+686B, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo1;
    Việt bính: so1;

    sa

    Nghĩa Trung Việt của từ 桫

    (Danh) Sa la : (1) Cây sa la, lá xanh lục, thân có thể cao tới mười thước hơn (họ Cyatheaceae). (2) Một loại cây hình giống sơn trà .

    Nghĩa của 桫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [suō]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 11
    Hán Việt: TOA
    cây dẻ ngựa。桫椤。
    Từ ghép:
    桫椤

    Chữ gần giống với 桫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 桫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 桫 Tự hình chữ 桫 Tự hình chữ 桫 Tự hình chữ 桫

    桫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 桫 Tìm thêm nội dung cho: 桫