Chữ 犉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 犉:

犉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 犉

犉

Chiết tự chữ 犉

1. 犉 cấu thành từ 2 chữ: 牛, 享
  • 牛 ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • 享 hưởng
  • 2. 犉 cấu thành từ 2 chữ: 牜, 享
  • 牜 ngưu
  • 享 hưởng
  • []

    U+7289, tổng 12 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chun2;
    Việt bính: seon4;

    犉

    Nghĩa Trung Việt của từ 犉


    Chữ gần giống với 犉:

    㹁, 㹂, 㹃, 犀, 犂, 犄, 犆, 犇, 犉, 犊, 𤙴, 𤚆, 𤚇,

    Chữ gần giống 犉

    犆, 牭, 牧, 牨, 物, 牪, 牫, 牬, 牯, 牥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 犉 Tự hình chữ 犉 Tự hình chữ 犉 Tự hình chữ 犉

    犉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 犉 Tìm thêm nội dung cho: 犉