Chữ 䄾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䄾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䄾:

䄾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䄾

䄾

Chiết tự chữ 䄾

[]

U+413E, tổng 11 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ru4;
Việt bính: zuk6;

䄾

Nghĩa Trung Việt của từ 䄾


Chữ gần giống với 䄾:

䄺, 䄻, 䄼, 䄽, 䄾, 䄿, 䅀, 䅁, 䅂, 䅃, 䅄, 䅅, 䅆, 䅇, 䅉, 䅊, 秱, 秲, 秷, 秸, 移, 秽, 秾, 稆, 𥞛,

Chữ gần giống 䄾

Tự hình:

Tự hình chữ 䄾 Tự hình chữ 䄾 Tự hình chữ 䄾 Tự hình chữ 䄾

䄾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䄾 Tìm thêm nội dung cho: 䄾