Chữ 䅄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅄:

䅄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅄

䅄

Chiết tự chữ 䅄

[]

U+4144, tổng 11 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: lei6;

䅄

Nghĩa Trung Việt của từ 䅄


Chữ gần giống với 䅄:

䄺, 䄻, 䄼, 䄽, 䄾, 䄿, 䅀, 䅁, 䅂, 䅃, 䅄, 䅅, 䅆, 䅇, 䅉, 䅊, 秱, 秲, 秷, 秸, 移, 秽, 秾, 稆, 𥞛,

Chữ gần giống 䅄

Tự hình:

Tự hình chữ 䅄 Tự hình chữ 䅄 Tự hình chữ 䅄 Tự hình chữ 䅄

䅄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅄 Tìm thêm nội dung cho: 䅄