Chữ 傼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 傼:

傼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傼

傼

Chiết tự chữ 傼

1. 傼 cấu thành từ 3 chữ: 人, 革, 大
  • 人 nhân, nhơn
  • 革 cách, cức, rắc
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • 2. 傼 cấu thành từ 3 chữ: 亻, 革, 大
  • 亻 nhân
  • 革 cách, cức, rắc
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • []

    U+50BC, tổng 13 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han4;
    Việt bính: hon3;

    傼

    Nghĩa Trung Việt của từ 傼


    Chữ gần giống với 傼:

    㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,

    Chữ gần giống 傼

    儕, 倰, 倧, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傼 Tự hình chữ 傼 Tự hình chữ 傼 Tự hình chữ 傼

    傼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傼 Tìm thêm nội dung cho: 傼