Từ: 崔嵬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崔嵬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 崔嵬 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuīwéi]
1. núi đá; đỉnh núi; chóp núi。有石头的土山。
2. cao lớn; cao ngất; cao chót vót; sừng sững。高大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崔

thoi:loi thoi
thòi:thiệt thòi
thôi:thôi (1 quãng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嵬

ngui: 
nguy:nguy nga
nguôi: 
ngôi:ngôi vua
ngõi:chẳng ngõi (không thèm)
ngùi:ngậm ngùi
quằn:quằn quại
崔嵬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崔嵬 Tìm thêm nội dung cho: 崔嵬