Chữ 䇘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇘:

䇘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇘

䇘

Chiết tự chữ 䇘

[]

U+41D8, tổng 10 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu4;
Việt bính: wu6;

䇘

Nghĩa Trung Việt của từ 䇘


Chữ gần giống với 䇘:

䇗, 䇘, 䇙, 䇚, 䇛, 䇜, 䇝, 笆, 笇, 笊, 笋, 笏, 笐, 笑, 笓, 笔, 笕, 𥫱, 𥬉, 𥬊, 𥬋,

Chữ gần giống 䇘

Tự hình:

Tự hình chữ 䇘 Tự hình chữ 䇘 Tự hình chữ 䇘 Tự hình chữ 䇘

䇘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇘 Tìm thêm nội dung cho: 䇘