Chữ 笓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笓:

笓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 笓

笓

Chiết tự chữ 笓

笓 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 比
  • 竹 trúc
  • 比 bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • []

    U+7B13, tổng 10 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bei6 pai4 pei4;

    笓

    Nghĩa Trung Việt của từ 笓


    Nghĩa của 笓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 竹- Trúc
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    xem "蓖"。同"蓖"。

    Chữ gần giống với 笓:

    䇗, 䇘, 䇙, 䇚, 䇛, 䇜, 䇝, 笆, 笇, 笊, 笋, 笏, 笐, 笑, 笓, 笔, 笕, 𥫱, 𥬉, 𥬊, 𥬋,

    Dị thể chữ 笓

    篦,

    Chữ gần giống 笓

    箆, 簩, 箺, 節, 箿, 箾, 箽, 箼, 箻, 箷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笓 Tự hình chữ 笓 Tự hình chữ 笓 Tự hình chữ 笓

    笓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笓 Tìm thêm nội dung cho: 笓