Cao su chống va đập cửa
Chữ 笓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笓, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笓:
笓
Pinyin: bi4;
Việt bính: bei6 pai4 pei4;
笓
Nghĩa Trung Việt của từ 笓
Nghĩa của 笓 trong tiếng Trung hiện đại:
[bì]Bộ: 竹- Trúc
Số nét: 10
Hán Việt:
xem "蓖"。同"蓖"。
Số nét: 10
Hán Việt:
xem "蓖"。同"蓖"。
Dị thể chữ 笓
篦,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 笓 Tìm thêm nội dung cho: 笓
