Chữ 粆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 粆:

粆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 粆

粆

Chiết tự chữ 粆

粆 cấu thành từ 2 chữ: 米, 少
  • 米 mè, mễ
  • 少 thiếu, thiểu, thẹo, thẻo, thểu, thỉu
  • []

    U+7C86, tổng 10 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sha1;
    Việt bính: saa1;

    粆

    Nghĩa Trung Việt của từ 粆


    Chữ gần giống với 粆:

    䉻, 䉼, 粃, 粆, 粇, 粉, 粋, 粍, 粎, 粑, 𥸷, 𥸿, 𥹀,

    Chữ gần giống 粆

    钞, 糝, 糕, 糖, 糗, 糘, 糙, 糚, 糛, 糜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 粆 Tự hình chữ 粆 Tự hình chữ 粆 Tự hình chữ 粆

    粆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 粆 Tìm thêm nội dung cho: 粆