Chữ 粎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 粎:

粎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 粎

粎

Chiết tự chữ 粎

粎 cấu thành từ 2 chữ: 米, 尺
  • 米 mè, mễ
  • 尺 sệch, xách, xích, xạch, xế, xệch, xịch
  • []

    U+7C8E, tổng 10 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi3;
    Việt bính: mai5;

    粎

    Nghĩa Trung Việt của từ 粎


    Chữ gần giống với 粎:

    䉻, 䉼, 粃, 粆, 粇, 粉, 粋, 粍, 粎, 粑, 𥸷, 𥸿, 𥹀,

    Chữ gần giống 粎

    继, 糘, 糐, 糑, 脒, 糒, 糓, 糔, 糕, 糖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 粎 Tự hình chữ 粎 Tự hình chữ 粎 Tự hình chữ 粎

    粎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 粎 Tìm thêm nội dung cho: 粎