Cao su chống va đập cửa

Chữ 烕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 烕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 烕

烕 cấu thành từ 3 chữ: 戊, 一, 火
  • mậu, mồ
  • nhất, nhắt, nhứt
  • hoả, hỏa
  • []

    U+70D5, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mie4;
    Việt bính: mit6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 烕


    Chữ gần giống với 烕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

    Dị thể chữ 烕

    ,

    Chữ gần giống 烕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 烕 Tự hình chữ 烕 Tự hình chữ 烕 Tự hình chữ 烕

    烕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 烕 Tìm thêm nội dung cho: 烕