Chữ 㕶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕶

[]

U+3576, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ň5;
Việt bính: ng6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕶


Chữ gần giống với 㕶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 㕶

Tự hình:

Tự hình chữ 㕶 Tự hình chữ 㕶 Tự hình chữ 㕶 Tự hình chữ 㕶

㕶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕶 Tìm thêm nội dung cho: 㕶