Chữ 䊊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䊊

[]

U+428A, tổng 13 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei4;
Việt bính: mei6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䊊


Chữ gần giống với 䊊:

, , , , , , , , , , , 𥹵, 𥹸, 𥺆, 𥺊, 𥺎, 𥺏, 𥺐, 𥺑, 𥺒, 𥺓, 𥺔, 𥺕, 𥺖,

Chữ gần giống 䊊

Tự hình:

Tự hình chữ 䊊 Tự hình chữ 䊊 Tự hình chữ 䊊 Tự hình chữ 䊊

䊊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊊 Tìm thêm nội dung cho: 䊊