Từ: 赌咒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赌咒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赌咒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔzhòu] thề; thề thốt。发誓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌

đổ:đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咒

chú:bùa chú, niệm chú
赌咒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赌咒 Tìm thêm nội dung cho: 赌咒