Chữ 駾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 駾

駾 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 兌
  • mã, mở, mứa, mựa
  • đoài, đoái
  • []

    U+99FE, tổng 17 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tui4;
    Việt bính: deoi6 teoi3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 駾


    Chữ gần giống với 駾:

    , , , , , , , , , , , , 駿, , , ,

    Dị thể chữ 駾

    𱅙,

    Chữ gần giống 駾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 駾 Tự hình chữ 駾 Tự hình chữ 駾 Tự hình chữ 駾

    駾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 駾 Tìm thêm nội dung cho: 駾