Chữ 䴸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䴸, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䴸:

䴸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䴸

䴸

Chiết tự chữ 䴸

[]

U+4D38, tổng 18 nét, bộ Mạch 麦 [麥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu1;
Việt bính: fu1;

䴸

Nghĩa Trung Việt của từ 䴸


phu, như "phu bì (trấu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䴸:

䴶, 䴷, 䴸,

Dị thể chữ 䴸

麩, 𱋗,

Chữ gần giống 䴸

Tự hình:

Tự hình chữ 䴸 Tự hình chữ 䴸 Tự hình chữ 䴸 Tự hình chữ 䴸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䴸

phu䴸:phu bì (trấu)
䴸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䴸 Tìm thêm nội dung cho: 䴸