Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一如 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīrú] như nhau; giống nhau。(同某种情况)完全一样。
一如所见
giống như điều đã thấy
一如所闻
giống như điều đã nghe
一如所见
giống như điều đã thấy
一如所闻
giống như điều đã nghe
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |

Tìm hình ảnh cho: 一如 Tìm thêm nội dung cho: 一如
