Từ: 一席话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一席话:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 席 • 话

Nghĩa của 一席话 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīxíhuà] buổi nói chuyện; lời nói。一番话。
你这一席话对我很有启发。
buổi nói chuyện này của anh có tác dụng gợi ý cho tôi rất nhiều.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 席

tiệc席:tiệc cưới, ăn tiệc
tịch席:tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại话:thần thoại
一席话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一席话 Tìm thêm nội dung cho: 一席话