Chữ 衦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衦:

衦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 衦

衦

Chiết tự chữ 衦

1. 衦 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 干
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 干 can, càn, cán, cơn
  • 2. 衦 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 干
  • 衤 y
  • 干 can, càn, cán, cơn
  • []

    U+8866, tổng 8 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gan3;
    Việt bính: ;

    衦

    Nghĩa Trung Việt của từ 衦


    Chữ gần giống với 衦:

    衦, 表, 衩, 衫, 衬, 𧘚,

    Chữ gần giống 衦

    裭, 褐, 褘, 褗, 褖, 褕, 褔, 褓, 褑, 矸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 衦 Tự hình chữ 衦 Tự hình chữ 衦 Tự hình chữ 衦

    衦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 衦 Tìm thêm nội dung cho: 衦