Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 一总 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一总:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一总 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīzǒng] 1. tổng cộng; tất cả; cả thảy。(一总儿)合并(计算)。
一总要二十个人才够分配。
tổng cộng hai mươi người mới đủ điều động.
钱请你再垫一下,过后一总算吧。
tiền đề nghị anh lại ứng trước đi, sau này tính tổng cộng lại.
2. tất cả; tất。全都。
这些工作一总交给我们小组去完成。
công việc này giao toàn bộ cho nhóm chúng tôi hoàn thành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng
一总 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一总 Tìm thêm nội dung cho: 一总