Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一星儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīxīngr] một tí; một chút。极少的一点儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一星儿 Tìm thêm nội dung cho: 一星儿
