Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一空 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīkōng] đủ; không thừa; hết sạch。一点不剩。
销售一空
bán hết sạch
抢劫一空
cướp sạch
销售一空
bán hết sạch
抢劫一空
cướp sạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 一空 Tìm thêm nội dung cho: 一空
