Từ: 一空 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一空:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 空

Nghĩa của 一空 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīkōng] đủ; không thừa; hết sạch。一点不剩。
销售一空
bán hết sạch
抢劫一空
cướp sạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 空

cung空:tít cung thang (sướng mê mệt)
khung空:khung ảnh, khung cửa; khung cửi
không空:không có
khỏng空:lỏng khỏng
khống空: 
一空 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一空 Tìm thêm nội dung cho: 一空