Chữ 䂾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂾:

䂾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䂾

䂾

Chiết tự chữ 䂾

[]

U+40BE, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lai3;
Việt bính: lei4 loi2;

䂾

Nghĩa Trung Việt của từ 䂾


Chữ gần giống với 䂾:

䂷, 䂸, 䂹, 䂺, 䂻, 䂼, 䂽, 䂾, 䂿, 䃀, 䃁, 䃂, 䃄, 䃅, 䃇, 硸, 硼, 碁, 碆, 碇, 碉, 碌, 碍, 碎, 碏, 碑, 碓, 碔, 碕, 碗, 碘, 碚, 碛, 碜, 碰, 碌, 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

Chữ gần giống 䂾

Tự hình:

Tự hình chữ 䂾 Tự hình chữ 䂾 Tự hình chữ 䂾 Tự hình chữ 䂾

䂾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂾 Tìm thêm nội dung cho: 䂾