Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一笔带过 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一笔带过:
Nghĩa của 一笔带过 trong tiếng Trung hiện đại:
[yībǐdàiguò] sơ lược; tóm lược。对事情只简单一提,不着重叙说或描述。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |

Tìm hình ảnh cho: 一笔带过 Tìm thêm nội dung cho: 一笔带过
